Cách phát âm s/es trong tiếng Anh: quy tắc và mẹo dễ nhớ
Đuôi -s/-es có 3 cách đọc: /ɪz/ sau các âm gió như /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/; /s/ sau các âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/; và /z/ sau các âm còn lại. Quy tắc này dùng cho danh từ số nhiều, động từ ngôi thứ ba và sở hữu cách.
Bởi Đội ngũ YoFluentCập nhật 7 phút đọc

Trong bài này
3 quy tắc phát âm đuôi s/es
Cũng như đuôi -ed, cách đọc -s/-es phụ thuộc vào âm cuối của từ gốc (âm khi đọc, không phải chữ cái).
| Âm cuối của từ | Đọc -s/-es là | Ví dụ |
|---|---|---|
| Âm gió: /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ | /ɪz/ | bus → buses, wish → wishes, page → pages |
| Âm vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ | /s/ | cup → cups, cat → cats, book → books |
| Nguyên âm và các âm hữu thanh còn lại | /z/ | dog → dogs, play → plays, pen → pens |
Sau các âm gió, nếu chỉ thêm /s/ hay /z/ thì hai âm gió dính vào nhau, nên ta thêm một âm tiết /ɪz/: bus có 1 âm tiết, buses có 2. Với hai trường hợp còn lại, đuôi -s “bắt chước” âm trước nó: vô thanh đi với /s/, hữu thanh đi với /z/.
Quy tắc này dùng chung cho danh từ số nhiều (books), động từ ngôi thứ ba số ít (she works), sở hữu cách (Mike’s, James’s) và dạng rút gọn (it’s, he’s).
Mẹo nhớ: “Thời phong kiến phương Tây”
Câu này giúp nhớ 5 âm vô thanh, sau đó -s đọc là /s/:
| Chữ trong câu | Âm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thời | /θ/ | months, myths, cloths |
| phong | /p/ | stops, shops, helps |
| kiến | /k/ | books, likes, works |
| phương | /f/ | laughs, coughs, chefs |
| Tây | /t/ | cats, gets, students |
Với /ɪz/, hãy nhớ nhóm chữ cái hay gặp ở cuối từ: -s, -ss, -x, -z, -sh, -ch, -ge, -ce, -se (buses, kisses, boxes, quizzes, wishes, watches, oranges, places, roses). Mọi trường hợp còn lại đọc /z/.
Danh sách từ thường gặp theo từng cách đọc
/ɪz/sau âm gió
- buses/ˈbʌsɪz/
- classes/ˈklɑːsɪz/
- boxes/ˈbɒksɪz/
- roses/ˈrəʊzɪz/
- wishes/ˈwɪʃɪz/
- watches/ˈwɒtʃɪz/
- oranges/ˈɒrɪndʒɪz/
- pages/ˈpeɪdʒɪz/
- places/ˈpleɪsɪz/
- garages/ˈɡærɑːʒɪz/
/s/sau âm vô thanh
- cups/kʌps/
- stops/stɒps/
- cats/kæts/
- students/ˈstjuːdnts/
- books/bʊks/
- works/wɜːks/
- laughs/lɑːfs/
- coughs/kɒfs/
- months/mʌnθs/
- photographs/ˈfəʊtəɡrɑːfs/
/z/sau nguyên âm và âm hữu thanh
- dogs/dɒɡz/
- plays/pleɪz/
- pens/penz/
- cars/kɑːz/
- lives/lɪvz/
- friends/frendz/
- calls/kɔːlz/
- songs/sɒŋz/
- goes/ɡəʊz/
- studies/ˈstʌdiz/
Phiên âm theo giọng Anh (Cambridge Dictionary). Cách đọc đuôi -s giống nhau ở giọng Mỹ.
Trường hợp đặc biệt cần nhớ
| Từ | Phiên âm | Vì sao đặc biệt |
|---|---|---|
| houses | /ˈhaʊzɪz/ | house đọc /haʊs/, nhưng số nhiều đổi thành âm /z/ trước -es |
| says | /sez/ | nguyên âm thay đổi: say /seɪ/ nhưng says /sez/ |
| does | /dʌz/ | nguyên âm thay đổi: do /duː/ nhưng does /dʌz/ |
| clothes | /kləʊðz/ | thường đọc gần như /kləʊz/ khi nói nhanh |
| knives, leaves | /naɪvz/, /liːvz/ | f đổi thành v, nên đuôi đọc /z/ |
| months | /mʌnθs/ | cụm /nθs/ khó: nhiều người bản xứ cũng đọc gần như /mʌns/ |
Lỗi người Việt hay mắc với đuôi -s
Tiếng Việt không có âm /s/ hay /z/ ở cuối từ, cũng không có cụm phụ âm cuối như /ks/, /ts/, /ndz/. Vì vậy:
- Bỏ đuôi -s: “She work in a bank”, “I have two book”. Đây là lỗi phổ biến nhất, khiến câu sai ngữ pháp khi nói dù bạn viết đúng.
- Đọc mọi đuôi -s thành “xờ” kéo dài: đuôi /z/ nên ngắn và rung nhẹ: dogs /dɒɡz/, không phải “đóc-xờ”.
- Thêm âm tiết sai chỗ: “books” thành “búc-xì”. Chỉ đuôi /ɪz/ mới tạo thêm âm tiết.
- Đọc /ʃ/ thành /s/ (hoặc ngược lại): watches và washes khác nhau ở âm /tʃ/ và /ʃ/. Luyện cặp sea/she, sip/ship.
Mẹo luyện tập: đọc to các cặp từ book/books, cat/cats, dog/dogs, bus/buses, sau đó đặt câu ở ngôi thứ ba: “My sister works in Da Nang. She likes coffee and goes to the gym on Sundays.”
Bài tập phát âm s/es có đáp án
Chọn từ có đuôi -s/-es được phát âm khác với các từ còn lại. Đáp án ở bên dưới.
- 1. A. books B. cats C. dogs D. stops
- 2. A. buses B. watches C. pens D. oranges
- 3. A. plays B. calls C. songs D. laughs
- 4. A. wishes B. months C. works D. cups
- 5. A. houses B. boxes C. roses D. friends
- 6. A. students B. lives C. cars D. goes
Xem đáp án
- 1. C (dogs /z/; các từ còn lại /s/)
- 2. C (pens /z/; các từ còn lại /ɪz/)
- 3. D (laughs /s/; các từ còn lại /z/)
- 4. A (wishes /ɪz/; các từ còn lại /s/)
- 5. D (friends /z/; các từ còn lại /ɪz/)
- 6. A (students /s/; các từ còn lại /z/)
Nói đúng đuôi -s một cách tự nhiên
Phần lớn người học biết quy tắc nhưng vẫn quên đuôi -s khi nói nhanh. Cách sửa là nói nhiều câu ở ngôi thứ ba về người thật: gia đình, đồng nghiệp, bạn bè. Ví dụ, giới thiệu một người bạn trong một phút.
Trong một cuộc gọi với tutor AI của YoFluent, bạn có thể làm bài tập này một cách tự nhiên. Sau cuộc gọi, phần ngữ pháp chỉ ra câu thiếu đuôi -s (“she work” → “she works”), còn phần phát âm cho biết từ nào bạn đọc chưa rõ.
Câu hỏi thường gặp
Đuôi s/es có mấy cách phát âm?
Đuôi -s/-es có 3 cách phát âm: /ɪz/ sau các âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/; /s/ sau các âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/; và /z/ sau nguyên âm và các âm hữu thanh còn lại.
Mẹo nhớ cách phát âm s/es là gì?
Câu "Thời phong kiến phương Tây" giúp nhớ 5 âm /θ/, /p/, /k/, /f/, /t/: sau các âm này, đuôi -s đọc là /s/. Sau các từ tận cùng bằng -s, -ss, -x, -z, -sh, -ch, -ge, -ce, -se thì đọc /ɪz/; còn lại đọc /z/.
Houses đọc là gì?
Houses đọc là /ˈhaʊzɪz/. Dù house số ít đọc /haʊs/ với âm /s/, ở số nhiều âm này đổi thành /z/ trước đuôi /ɪz/. Đây là một trường hợp đặc biệt cần nhớ.
Quy tắc phát âm s/es có dùng cho động từ không?
Có. Quy tắc phát âm -s/-es dùng chung cho danh từ số nhiều (books), động từ ngôi thứ ba số ít (she works), sở hữu cách (Mike’s) và dạng rút gọn (it’s). Riêng says /sez/ và does /dʌz/ có nguyên âm thay đổi.
Tại sao người Việt hay quên đuôi s khi nói?
Tiếng Việt không có âm /s/ hay /z/ ở cuối từ và không chia động từ theo ngôi, nên người Việt không quen nghe và nói đuôi -s. Cách khắc phục là luyện nói nhiều câu ở ngôi thứ ba và ghi âm lại để kiểm tra.
Nói đúng đuôi -s trong cuộc trò chuyện thật
Giới thiệu gia đình hay đồng nghiệp cho tutor AI và xem câu nào còn thiếu đuôi -s. Dùng thử miễn phí 3 ngày.
Bắt đầu dùng thử miễn phíNguồn tham khảo
- English plurals: pronunciation of -s, Wikipedia
- Voice (phonetics): voiced and voiceless sounds, Wikipedia
- Cambridge Dictionary (phiên âm), Cambridge University Press
- Vietnamese phonology, Wikipedia