Học tiếng Anh giao tiếp: 107 câu thông dụng hàng ngày và cách tự học
Muốn giao tiếp được, bạn cần những câu dùng ngay được, không phải danh sách từ vựng dài. Đây là 107 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất, chia theo tình huống (quán cà phê, mua sắm, công sở, cuộc họp, gọi điện), mỗi câu có nghĩa tiếng Việt, kèm 4 đoạn hội thoại mẫu và lộ trình tự học 30 ngày.
Bởi Đội ngũ YoFluentCập nhật 14 phút đọc

Trong bài này
- Học tiếng Anh giao tiếp bắt đầu từ đâu?
- Câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày theo tình huống
- Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
- 4 đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp mẫu
- Lỗi “dịch từng chữ” người Việt hay mắc khi giao tiếp
- Lộ trình tự học tiếng Anh giao tiếp trong 30 ngày
- Luyện tiếng Anh giao tiếp online với tutor AI
- Hỏi đáp
- Nguồn tham khảo
Học tiếng Anh giao tiếp bắt đầu từ đâu?
Nhiều người Việt học ngữ pháp và từ vựng nhiều năm ở trường nhưng vẫn “đứng hình” khi người nước ngoài hỏi chuyện. Lý do đơn giản: hiểu và nói là hai kỹ năng khác nhau. Khi nói, bạn phải tìm từ, ghép câu và phát âm trong vài giây, và kỹ năng đó chỉ có được khi bạn nói thật nhiều.
Vì vậy, hãy bắt đầu theo thứ tự này:
- Phát âm đủ rõ để người khác hiểu, đặc biệt là âm cuối. Xem hướng dẫn phát âm cho người Việt.
- Học các câu mẫu trong bài này, mỗi ngày một hai nhóm tình huống.
- Biến câu mẫu thành câu của bạn: thay tên, món ăn, địa điểm, công việc.
- Luyện hội thoại: nói với người khác để quen việc nghe và trả lời ngay.
Câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày theo tình huống
Đọc to từng câu, che phần tiếng Việt và tự dịch ngược lại. Khi đã thuộc, thử dùng câu đó trong một tình huống thật hoặc khi luyện nói.
Chào hỏi và làm quen
- Hi, I’m Minh. Nice to meet you.Chào bạn, mình là Minh. Rất vui được gặp bạn.
- How are you doing?Dạo này bạn thế nào?
- I’m good, thanks. And you?Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn?
- Long time no see!Lâu quá không gặp!
- Where are you from?Bạn đến từ đâu?
- I’m from Hanoi, but I live in Ho Chi Minh City now.Mình ở Hà Nội, nhưng giờ sống ở TP. Hồ Chí Minh.
- What do you do?Bạn làm nghề gì?
- I work in marketing.Mình làm trong ngành marketing.
- What do you do in your free time?Lúc rảnh bạn hay làm gì?
- It was nice talking to you.Nói chuyện với bạn vui lắm.
- See you later. Take care!Hẹn gặp lại nhé. Giữ gìn sức khỏe!
Cảm ơn, xin lỗi và nhờ giúp đỡ
- Thank you so much. I really appreciate it.Cảm ơn bạn rất nhiều. Mình thật sự cảm kích.
- No problem. / You’re welcome.Không có gì.
- Sorry, I’m late.Xin lỗi, mình đến muộn.
- Sorry, could you say that again?Xin lỗi, bạn nói lại được không?
- Could you speak a bit more slowly, please?Bạn nói chậm lại một chút được không?
- What does “deadline” mean?“Deadline” nghĩa là gì?
- How do you say “phở” in English?“Phở” tiếng Anh nói thế nào?
- Could you help me with this?Bạn giúp mình việc này được không?
- Excuse me, is this seat taken?Xin lỗi, ghế này có ai ngồi chưa?
- Don’t worry about it.Đừng lo về chuyện đó.
Ở quán cà phê và nhà hàng
- Can I have an iced milk coffee, please?Cho tôi một ly cà phê sữa đá.
- A table for two, please.Cho tôi bàn hai người.
- Could I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không?
- What do you recommend?Bạn gợi ý món nào?
- I’ll have the beef noodle soup.Tôi lấy phở bò.
- Not too spicy, please.Đừng cay quá nhé.
- Is this dish vegetarian?Món này có phải món chay không?
- Could we have some water, please?Cho chúng tôi xin ít nước.
- Can we get the bill, please?Cho chúng tôi tính tiền.
- Can I pay by card / by bank transfer?Tôi trả bằng thẻ / chuyển khoản được không?
- It’s my treat.Để mình mời.
Mua sắm
- How much is this?Cái này bao nhiêu tiền?
- Do you have this in a smaller size?Cái này có size nhỏ hơn không?
- Can I try it on?Tôi mặc thử được không?
- It’s a bit expensive. Can you give me a discount?Hơi đắt. Bớt cho tôi một chút được không?
- I’m just looking, thanks.Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.
- I’ll take it.Tôi lấy cái này.
- Can I return it if it doesn’t fit?Nếu không vừa tôi trả lại được không?
- Could I have a bag, please?Cho tôi xin một cái túi.
Hỏi đường và đi lại
- Excuse me, how do I get to Ben Thanh Market?Xin lỗi, đi chợ Bến Thành thế nào ạ?
- Is it far from here?Có xa đây không?
- Go straight and turn left at the traffic lights.Đi thẳng rồi rẽ trái ở đèn giao thông.
- It’s about ten minutes on foot.Đi bộ khoảng mười phút.
- Which bus goes to the airport?Xe buýt nào đi ra sân bay?
- Could you take me to this address, please?Anh chở tôi đến địa chỉ này nhé.
- Can you stop here, please?Anh dừng ở đây giúp tôi.
- I think I’m lost.Hình như tôi bị lạc rồi.
Sân bay và khách sạn
- I’d like to check in, please. Here’s my passport.Tôi muốn làm thủ tục. Đây là hộ chiếu của tôi.
- Can I have a window seat?Cho tôi ghế cạnh cửa sổ được không?
- My flight has been delayed.Chuyến bay của tôi bị hoãn.
- Where is gate twelve?Cổng số mười hai ở đâu?
- I have a reservation under the name Nguyen.Tôi đã đặt phòng tên Nguyễn.
- What time is check-out?Mấy giờ phải trả phòng?
- Is breakfast included?Có bao gồm bữa sáng không?
- The air conditioner in my room isn’t working.Máy lạnh trong phòng tôi bị hỏng.
Đi khám bệnh
- I’d like to make an appointment.Tôi muốn đặt lịch khám.
- I don’t feel well.Tôi thấy không khỏe.
- I have a headache and a sore throat.Tôi bị đau đầu và đau họng.
- It started two days ago.Bắt đầu từ hai ngày trước.
- Do I need to take any medicine?Tôi có cần uống thuốc không?
- How many times a day should I take it?Một ngày uống mấy lần?
- I’m allergic to penicillin.Tôi bị dị ứng với penicillin.
Nói về cảm xúc và ý kiến
- I think so too.Mình cũng nghĩ vậy.
- I’m not sure about that.Mình không chắc lắm.
- That sounds great!Nghe hay đấy!
- I’m so tired today.Hôm nay mình mệt quá.
- I’m really excited about the trip.Mình rất háo hức về chuyến đi.
- That’s a good idea.Ý hay đấy.
- It doesn’t matter.Không sao đâu.
- What do you think?Bạn nghĩ sao?
Hẹn gặp và lên kế hoạch
- Are you free this weekend?Cuối tuần này bạn rảnh không?
- Do you want to grab a coffee?Đi cà phê không?
- How about Saturday afternoon?Chiều thứ Bảy thì sao?
- Let’s meet at 7 in front of the cinema.Gặp nhau lúc 7 giờ trước rạp phim nhé.
- Sorry, something came up. Can we reschedule?Xin lỗi, mình có việc đột xuất. Mình dời lịch được không?
- I’m on my way.Mình đang đến.
- I’ll be there in five minutes.Năm phút nữa mình tới.
Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm
Ở công ty có đối tác hoặc sếp nước ngoài, bạn cần những câu lịch sự, rõ ràng hơn là câu phức tạp. Các câu dưới đây dùng được trong văn phòng, cuộc họp và khi gọi điện.
Ở công sở (cho người đi làm)
- Good morning, everyone.Chào buổi sáng mọi người.
- Do you have a minute?Anh/chị có rảnh một phút không?
- I’m working on the report now.Em đang làm báo cáo.
- I’ll send it to you by the end of the day.Em sẽ gửi cho anh/chị trước cuối ngày.
- Could you give me some feedback on this?Anh/chị góp ý giúp em cái này được không?
- Sorry, I didn’t catch that. Could you repeat it?Xin lỗi, em chưa nghe kịp. Anh/chị nhắc lại được không?
- Let me check and get back to you.Để em kiểm tra rồi báo lại anh/chị.
- When is the deadline?Hạn chót là khi nào?
- I’m afraid I can’t make it on Friday.E là em không kịp vào thứ Sáu.
- Can we push the meeting to 3 p.m.?Mình dời cuộc họp sang 3 giờ chiều được không?
- I’ll take a day off tomorrow.Mai em xin nghỉ một ngày.
- Great job, team!Cả nhóm làm tốt lắm!
Trong cuộc họp
- Let’s get started.Chúng ta bắt đầu nhé.
- The purpose of today’s meeting is to…Mục đích của cuộc họp hôm nay là…
- I agree with you.Tôi đồng ý với anh/chị.
- I see your point, but…Tôi hiểu ý anh/chị, nhưng…
- Could you explain that in more detail?Anh/chị giải thích kỹ hơn được không?
- Can I add something?Tôi bổ sung một ý được không?
- Let’s move on to the next point.Chúng ta chuyển sang ý tiếp theo.
- So, to sum up…Vậy, tóm lại là…
- Who will be responsible for this?Ai sẽ phụ trách việc này?
- Let’s follow up next week.Tuần sau chúng ta cập nhật lại nhé.
Gọi điện thoại
- Hello, this is Lan from ABC Company.Xin chào, tôi là Lan từ công ty ABC.
- Could I speak to Mr. Tuan, please?Cho tôi gặp anh Tuấn được không?
- Hold on a moment, please.Xin chờ một chút.
- He’s not available right now. Can I take a message?Anh ấy đang bận. Anh/chị có muốn để lại lời nhắn không?
- Could you ask him to call me back?Nhờ anh ấy gọi lại cho tôi nhé.
- Sorry, the line is bad. Can you hear me?Xin lỗi, sóng yếu quá. Anh/chị có nghe rõ không?
- Thanks for calling.Cảm ơn anh/chị đã gọi.
4 đoạn hội thoại tiếng Anh giao tiếp mẫu
Đọc to cả hai vai. Sau đó thay hai chi tiết (món ăn, giờ hẹn, địa điểm) và nói lại không nhìn bài.
1.Làm quen với đồng nghiệp mới
- Huy
- Hi, you must be the new designer. I’m Huy.Chào bạn, chắc bạn là designer mới. Mình là Huy.
- Mai
- Yes, I’m Mai. Nice to meet you. I started today.Đúng rồi, mình là Mai. Rất vui được gặp bạn. Mình bắt đầu hôm nay.
- Huy
- Welcome to the team! Let me know if you need anything.Chào mừng bạn vào nhóm! Cần gì cứ nói mình nhé.
- Mai
- Thanks a lot. Where do people usually have lunch?Cảm ơn bạn nhiều. Mọi người thường ăn trưa ở đâu vậy?
- Huy
- There’s a great cơm tấm place nearby. Join us at twelve!Gần đây có quán cơm tấm ngon lắm. Mười hai giờ đi cùng nhé!
2.Gọi món ở quán cà phê
- Staff
- Hi, what can I get for you?Chào chị, chị dùng gì ạ?
- Linh
- Can I have an iced milk coffee, please? Not too sweet.Cho tôi một ly cà phê sữa đá, đừng ngọt quá nhé.
- Staff
- Sure. For here or to go?Dạ. Chị uống tại chỗ hay mang đi?
- Linh
- To go, please. Can I pay by bank transfer?Mang đi. Tôi chuyển khoản được không?
- Staff
- Yes, just scan this QR code.Dạ được, chị quét mã QR này ạ.
3.Xin dời cuộc họp
- Nam
- Hi Ms. Ha, do you have a minute?Chào chị Hà, chị có rảnh một phút không ạ?
- Ha
- Sure, what’s up?Ừ, có chuyện gì vậy em?
- Nam
- I’m afraid I can’t finish the slides by two. Can we push the meeting to four?E là em không làm xong slide trước 2 giờ. Mình dời cuộc họp sang 4 giờ được không ạ?
- Ha
- That’s fine. Just send me the draft before then.Được em. Gửi chị bản nháp trước giờ đó nhé.
- Nam
- Will do. Thanks for understanding.Dạ vâng. Cảm ơn chị đã thông cảm.
4.Hỏi đường cho khách du lịch
- Tourist
- Excuse me, how do I get to Hoan Kiem Lake?Xin lỗi, đi hồ Hoàn Kiếm thế nào ạ?
- Tuan
- Go straight down this street and turn right at the second corner.Bạn đi thẳng đường này rồi rẽ phải ở góc thứ hai.
- Tourist
- Is it far?Có xa không ạ?
- Tuan
- Not really. It’s about ten minutes on foot.Không xa lắm. Đi bộ khoảng mười phút.
- Tourist
- Great, thank you so much!Tuyệt quá, cảm ơn bạn nhiều!
Lỗi “dịch từng chữ” người Việt hay mắc khi giao tiếp
Những câu dưới đây đúng nghĩa trong tiếng Việt nhưng nghe lạ hoặc sai với người bản xứ, vì được dịch từng chữ.
| Nói sai | Nói đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I very like it. | I really like it. / I like it very much. | “very” không đứng trước động từ. |
| I’m boring. | I’m bored. | “boring” là gây chán (tôi là người nhàm chán); “bored” là cảm thấy chán. |
| Open the light, please. | Turn on the light, please. | Đèn, quạt, TV dùng turn on / turn off, không dùng open / close. |
| I will eat medicine. | I will take medicine. | Uống thuốc là “take medicine”. |
| Today I very busy. | I’m very busy today. | Câu tiếng Anh cần động từ “be” trước tính từ. |
| How do you think? | What do you think? | Hỏi ý kiến dùng “what”, không dùng “how”. |
| You can speak English? | Can you speak English? | Câu hỏi đảo trợ động từ lên đầu. |
| I go to play with my friends. | I’m hanging out with my friends. | “Đi chơi” với bạn là hang out; “play” dùng cho trẻ em hoặc trò chơi. |
| Yesterday I go to work late. | Yesterday I went to work late. | Nói về quá khứ phải chia động từ. |
Lộ trình tự học tiếng Anh giao tiếp trong 30 ngày
| Thời gian | Mục tiêu | Mỗi ngày (15 phút) |
|---|---|---|
| Ngày 1–7 | Chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, nhờ giúp đỡ | Đọc to 10 câu mẫu; tự giới thiệu bản thân trong 1 phút và ghi âm. |
| Ngày 8–14 | Quán cà phê, mua sắm, hỏi đường | Đóng vai cả hai bên một đoạn hội thoại; thay chi tiết bằng của bạn. |
| Ngày 15–21 | Công sở, cuộc họp, điện thoại | Kể về công việc của bạn; luyện các câu xin dời lịch, góp ý, xác nhận. |
| Ngày 22–30 | Nói tự do | Trò chuyện 5–10 phút về một chủ đề với bạn bè hoặc tutor AI; ghi lại 3 câu bạn chưa nói được để học. |
Sau 30 ngày, bạn chưa thể nói hoàn hảo, nhưng sẽ phản xạ nhanh hơn rõ rệt ở những tình huống quen thuộc. Đó là lúc chuyển sang các chủ đề khó hơn, như các chủ đề hội thoại tiếng Anh hoặc phỏng vấn xin việc.
Luyện tiếng Anh giao tiếp online với tutor AI
Khó nhất khi tự học giao tiếp là không có người để nói cùng. Tutor AI giải quyết đúng vấn đề này: bạn có thể nói bất cứ lúc nào, không sợ bị đánh giá, và được trả lời ngay.
Với YoFluent (chúng tôi làm ứng dụng này), bạn gọi điện bằng giọng nói với tutor AI về các tình huống như gọi món, phỏng vấn xin việc, họp nhóm hay nói chuyện phiếm. Sau mỗi cuộc gọi, bạn nhận điểm phát âm, độ trôi chảy, ngữ pháp và từ vựng, kèm câu sửa lỗi và cách nói tự nhiên hơn. Dùng thử miễn phí 3 ngày, dùng ngay trên trình duyệt.
Câu hỏi thường gặp
Tự học tiếng Anh giao tiếp có được không?
Có. Bạn có thể tự học tiếng Anh giao tiếp bằng cách học các câu mẫu theo tình huống, đọc to mỗi ngày, ghi âm giọng mình và luyện hội thoại với bạn bè hoặc tutor AI. Điều quan trọng nhất là nói thành tiếng đều đặn, không chỉ đọc và nghe.
Học tiếng Anh giao tiếp mất bao lâu?
Với 15 phút luyện nói mỗi ngày, người mới bắt đầu thường giao tiếp được trong các tình huống quen thuộc (chào hỏi, gọi món, hỏi đường) sau khoảng 1–3 tháng. Để nói tự nhiên về công việc hay các chủ đề phức tạp thì cần lâu hơn, thường từ 6 tháng.
Người đi làm nên học tiếng Anh giao tiếp như thế nào?
Người đi làm nên bắt đầu với các câu dùng hàng ngày ở công sở: báo cáo tiến độ, xin dời lịch, góp ý trong cuộc họp và gọi điện. Mỗi ngày luyện 10–15 phút, ưu tiên những tình huống bạn gặp thật trong công việc.
Có cần học ngữ pháp trước khi học giao tiếp không?
Không cần học hết ngữ pháp trước. Hãy học các câu giao tiếp hoàn chỉnh, ngữ pháp sẽ được hiểu dần qua câu mẫu. Chỉ cần nắm vững vài điểm cơ bản như thì hiện tại, quá khứ và cách đặt câu hỏi.
Có app luyện nói tiếng Anh giao tiếp miễn phí không?
Có. YoFluent cho bạn dùng thử miễn phí 3 ngày để luyện nói tiếng Anh với tutor AI, có chấm điểm sau mỗi cuộc gọi. Các ứng dụng trao đổi ngôn ngữ như HelloTalk cũng miễn phí và giúp bạn trò chuyện với người bản xứ.
Dùng các câu này trong một cuộc gọi thật
Chọn một tình huống (quán cà phê, công sở, phỏng vấn) và trò chuyện với tutor AI. Nhận điểm và câu sửa lỗi sau cuộc gọi. Dùng thử miễn phí 3 ngày.
Bắt đầu dùng thử miễn phíNguồn tham khảo
- Output hypothesis, Wikipedia
- Common European Framework of Reference for Languages, Wikipedia
- Cambridge Dictionary, Cambridge University Press